Cập nhật lúc: 17:02:02 22/03/2022
Nguồn: CUNGCAU.VN
Đơn vị Giá mua Giá bán
SJC TP HCM 67,850,000
▲150K
68,750,000
▲50K
SJC HN 67,850,000
▲150K
68,770,000
▲50K
SJC DN 67,850,000
▲150K
68,770,000
▲50K
PNJ HCM 67,800,000
▲200K
68,750,000
▲150K
PNJ HN 67,800,000
▲100K
68,750,000
▲50K
DOJI HCM 67,800,000
▲100K
68,800,000
▲100K
DOJI HN 67,800,000
▲300K
68,800,000
▲300K
Phú Quý SJC 67,800,000
▲170K
68,750,000
▲150K
Bảo Tín Minh Châu 67,820,000
▲170K
68,750,000
▲150K
Mi Hồng 68,000,000
▲200K
68,600,000
▲100K

Ở bảng so sánh bên trên, màu xanh sẽ tương ứng với giá tăng so với ngày hôm qua; màu đỏ sẽ tương ứng với giá giảm so với ngày hôm qua.